Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với agency?
“agency” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bureau, office, authority; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "agency" khác "bureau": cả hai gần nghĩa nhau ("tác dụng, lực"), nhưng "bureau" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "agency" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"agency" khác "bureau": cả hai gần nghĩa nhau ("tác dụng, lực"), nhưng "bureau" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "agency" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bureau | /ˈbjʊɹoʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| office | /ˈɔfɪs/ | học thuật/trung tính |
| authority | /əˈθɔɹəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| navy | /ˈneɪvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| path | /pæθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| style | /staɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| room | /ɹum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mode | /moʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “agency” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bureau” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- through (by) the agency of...
nhờ sự môi giới của... - Vietnam News Agency
Việt Nam thông tấn xã - We need to consider the agency in this context.
Chúng ta cần xem xét agency trong bối cảnh này.