Nghĩa tiếng Việt của

environmental protection agency

Cụm từproper noun phrase (US government agency)Biên soạn riêng

1. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA)

Cấu trúc: the Environmental Protection Agency (EPA) · the EPA regulates/enforces · a report from the EPA

The Environmental Protection Agency published guidance on air quality.

Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ công bố hướng dẫn về chất lượng không khí.

The EPA works with state and local authorities on environmental rules.

EPA phối hợp với chính quyền tiểu bang và địa phương về các quy định môi trường.

Lưu ý: Environmental Protection Agency thường chỉ United States Environmental Protection Agency (EPA), cơ quan liên bang Hoa Kỳ phụ trách các hoạt động bảo vệ sức khỏe con người và môi trường, gồm thực thi luật môi trường và cung cấp thông tin khoa học. Các quốc gia khác có cơ quan tương tự nhưng tên và thẩm quyền không giống nhau; viết hoa khi chỉ cơ quan Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an independent federal agency established to coordinate programs aimed at reducing pollution and protecting the environment (Synonyms: EPA, E.P.A.)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.