Nghĩa tiếng Việt của
advertising agency
1. công ty quảng cáo cung cấp dịch vụ cho khách hàng
Cấu trúc: an advertising agency · hire/work for an advertising agency · an agency creates a campaign
The brand hired an advertising agency to launch its new product.
Thương hiệu thuê một công ty quảng cáo để ra mắt sản phẩm mới.
The advertising agency presented three campaign concepts to the client.
Công ty quảng cáo trình bày ba ý tưởng chiến dịch với khách hàng.
Lưu ý: Advertising agency là công ty cung cấp dịch vụ quảng cáo cho khách hàng, như xây dựng chiến dịch, sáng tạo nội dung và mua chỗ quảng cáo. Từ agency nhấn vào tổ chức đại diện/phục vụ khách hàng; không phải một bộ phận quảng cáo nội bộ của chính doanh nghiệp được quảng bá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an agency that designs advertisement to call public attention to its clients (Synonyms: ad agency)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.