Nghĩa tiếng Việt của
travel agency
1. đại lý/công ty du lịch chuyên thu xếp vé, nơi ở hoặc hành trình cho khách
Cấu trúc: a local travel agency · book through a travel agency · run a travel agency
We booked the island tour through a small travel agency in town.
Chúng tôi đặt tour đảo qua một đại lý du lịch nhỏ trong thị trấn.
The travel agency arranged our flights and hotel rooms.
Công ty du lịch thu xếp chuyến bay và phòng khách sạn cho chúng tôi.
Lưu ý: Travel agency là doanh nghiệp sắp xếp chuyến đi hoặc chỗ ở cho khách; dịch vụ có thể gồm đặt vé, khách sạn và tour. Phân biệt travel agency (công ty/cửa hàng) với travel agent (người hoặc doanh nghiệp đóng vai trò đại lý du lịch).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an agency that arranges personal travel
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.