Nghĩa tiếng Việt của

press agency

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hãng thông tấn; tổ chức cung cấp tin cho các cơ quan truyền thông

Cấu trúc: a press agency · a national/international press agency · a press-agency report

The press agency sent a correspondent to the summit.

Hãng thông tấn cử phóng viên đến hội nghị thượng đỉnh.

Several newspapers quoted the press agency's report.

Một số tờ báo dẫn lại bản tin của hãng thông tấn.

Lưu ý: Press agency là hãng thông tấn thu thập tin tức và cung cấp cho báo chí hoặc đài phát thanh/truyền hình; news agency là cách gọi phổ biến hơn trong nhiều bối cảnh. Hãng có thể hoạt động quốc gia hoặc quốc tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an agency to collects news reports for newspapers and distributes it electronically (Synonyms: news agency, wire service, press association, news organization, news organisation)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.