Nghĩa tiếng Việt của

accord

Phiên âm Mỹ /əˈkɔɹd/ BrE /əˈkɔːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "accord" phát âm Mỹ /əˈkɔɹd/ Anh /əˈkɔːd/ — audio file: accord.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #522) Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành
with one accord; of one accord — đồng lòng, nhất trí
hoà ước
sự phù hợp, sự hoà hợp
individual interests must be in accord with the common ones — quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung
(âm nhạc) sự hợp âm
ý chí, ý muốn
to do something of one's own accord — tự nguyện làm cái gì
ngoại động từ
làm cho hoà hợp
cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận
to accord a request — chấp thuận một yêu cầu
to accord a hearty welcome — tiếp đãi niềm nở thân ái
nội động từ
(+ with) phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với
words do not accord with deeds — lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm
Chuyên ngành kinh tế
hiệp định
hiệp nghị
hòa ước
sự thỏa thuận
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ăn khớp
sự hòa âm
sự phù hợp

Ghi chú sử dụng

Tự sinh — chưa biên tập

Điểm cần nhớ

Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành”.

Từ này có 15 nghĩa trong từ điển · loại từ: danh từ, ngoại động từ, nội động từ — nghĩa thông dụng, đời thường thường đứng đầu bảng; nghĩa chuyên ngành (“Chuyên ngành kinh tế”, “Chuyên ngành kỹ thuật”…) nằm cuối bảng. Tra nghĩa nào bạn cần thì đọc đúng vạch đó, không học thuộc cả 15 nghĩa.

Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kinh tế”, “Chuyên ngành kỹ thuật”.

Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: accord with, one accord, accord of, in accord.

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật