Nghĩa tiếng Việt của
accord
Phiên âm Mỹ /əˈkɔɹd/ BrE /əˈkɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accord" phát âm Mỹ /əˈkɔɹd/ Anh /əˈkɔːd/ — audio file: accord.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Tự sinh — chưa biên tậpĐiểm cần nhớ
Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành”.
Từ này có 15 nghĩa trong từ điển · loại từ: danh từ, ngoại động từ, nội động từ — nghĩa thông dụng, đời thường thường đứng đầu bảng; nghĩa chuyên ngành (“Chuyên ngành kinh tế”, “Chuyên ngành kỹ thuật”…) nằm cuối bảng. Tra nghĩa nào bạn cần thì đọc đúng vạch đó, không học thuộc cả 15 nghĩa.
Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kinh tế”, “Chuyên ngành kỹ thuật”.
Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: accord with, one accord, accord of, in accord.
Mẫu câu giá trị
- “with one accord; of one accord” — đồng lòng, nhất trí
- “individual interests must be in accord with the common ones” — quyền lợi cá nhân phải phù hợp với quyền lợi chung
- “to accord a hearty welcome” — tiếp đãi niềm nở thân ái
- “words do not accord with deeds” — lời nói không thống nhất với hành động, lời nói không đi đôi với việc làm
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật