Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với according?
“according” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là about, address, ago; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "according" khác "about": cả hai gần nghĩa nhau ("(+ to) theo, y theo"), nhưng "about" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "according" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"according" khác "about": cả hai gần nghĩa nhau ("(+ to) theo, y theo"), nhưng "about" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "according" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| about | /əˈbaʊt/ | gần nhất về nghĩa |
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | học thuật/trung tính |
| ago | /əˈɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ahead | /əˈhɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aiming | /eɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| area | /ˈɛɹiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fit | /fɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “according” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “about” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- each one is commended according as his merits
mỗi người đều được khen thưởng tuỳ theo công lao của mình - According to the timetable, the next train leaves at 6:20.
Theo lịch, chuyến tàu tiếp theo rời ga lúc 6 giờ 20. - We need to consider the according in this context.
Chúng ta cần xem xét according trong bối cảnh này.