Nghĩa tiếng Việt của
drag
Phiên âm Mỹ /dɹæɡ/ BrE /dræɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drag" phát âm Mỹ /dɹæɡ/ Anh /dræɡ/ — audio file: drag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2332) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái bừa lớn, cái bừa nặng
xe trượt (san đất, chở đồ nặng...)
xe bốn ngựa
lưỡi kéo, lưỡi vét (bắt cá, bẫy chim) ((cũng) drag net)
máy nạo vét; dụng cụ câu móc (người chết đuối...); cái cào phân
cái cân (để giảm tốc độ xe xuống dốc)
cái ngáng trở, điều ngáng trở, điều trở ngại (cho sự tiến bộ)
sự kéo lê, sự đi kéo lê, sự chậm chạp lề mề
sự rít một hơi (tẩu, thuốc lá...)
to take a long drag on one's cigarette — rít một hơi thuốc lá dài
(từ lóng) ảnh hưởng, sự lôi kéo
(Mỹ), (từ lóng) đường phố
(Mỹ), (từ lóng) cô gái mình đi kèm
(Mỹ), (từ lóng) cuộc đua (ô tô du lịch)
ngoại động từ
lôi kéo
kéo lê
to drag one's feet — kéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chạm chạp lề mề, làm miễn cưỡng
(hàng hải) kéo (neo) trôi đi
ship drags her anchor — tàu kéo neo trôi đi (neo trôi không cầm chắc)
mò đáy, vét đáy (sông... bằng móc lưới... để làm vật gì)
to drag the lake for the drowned man — mò đáy hồ tìm xác người chết đuối
lắp cái cản (vào bánh xe để giảm tốc độ khi xuống dốc)
bừa (ruộng...)
nội động từ
kéo, kéo lê, đi kéo lê
(âm nhạc) kéo dài, chơi quá chậm, thiếu sinh động
kề mề, kéo dài (câu chuyện, công việc...)
(hàng hải) trôi, không cầm chặt (neo)
mò đáy, vét đáy (để tìm cái gì)
to drag in
lôi vào, kéo vào
đưa vào (một vấn đề) một cách vụng về, đưa vào không cần thiết
to drag on
lôi theo, kéo theo
lề mề, kéo dài nặng nề chán ngắt (câu chuyện...)
to drag out
lôi ra, kéo ra
kéo dài
to drag up
lôi lên, kéo lên
(thông tục) nuôi dạy ẩu, nuôi dạy thô bạo (con cái)
Chuyên ngành kỹ thuật
kéo
lực cản
lực cản, kéo
lực chống
lực hãm
nạo
nạo vét
máy lăn đường
quăng lưới
rê
sự cản
sự hãm
sự kéo
tàu
tàu vét bùn
xe cạp
xe lu
Lĩnh vực: xây dựng
băng cái cào
Lĩnh vực: toán & tin
băng cáo
trở lực
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
kéo lê
Lĩnh vực: ô tô
sức cản (gió)
trôi (phanh)
trượt (ly hợp)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tầu hút bùn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: drag – dragged – dragged (kéo lê — gấp đôi g).
- drag ON (kéo dài lê thê: "the audit dragged on for months"); drag somebody INTO something (kéo ai vào).
- drag (n) — sự kéo; "a drag on growth" (cái kìm tăng trưởng — kinh tế!).
Dễ nhầm
- drag (kéo lê — ma sát) vs pull (kéo — lực chung) vs haul (kéo chuyên chở nặng: "haul cargo").
- "drag one's feet" (chần chừ — idiom chê).
Mẫu câu giá trị
- "The appeal dragged on through two tide seasons." (Kháng nghị kéo lê qua hai mùa nước.)
- "Unclear fees are a drag on night trade." (Phí mập mờ kìm thương mại đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật