Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với world (kèm trái nghĩa)?
“world” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là existence, domain, creation; trái nghĩa thường gặp: range. “world” và “existence”, “domain”, “creation” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“world” và “existence”, “domain”, “creation” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| existence | /ɛɡˈzɪstəns/ | gần nhất về nghĩa |
| domain | /doʊˈmeɪn/ | học thuật/trung tính |
| creation | /kɹˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cosmos | /ˈkɑzmoʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nature | /ˈneɪtʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| man | /mæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| earth | /ɝθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| globe | /ɡloʊb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “world” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “existence” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- English is spoken all over the world.
khắp thế giới - The company became world-famous overnight.
nổi tiếng toàn cầu - to go round the world
đi vòng quanh thế giới