Nghĩa tiếng Việt của
cosmos
Phiên âm Mỹ /ˈkɑzmoʊs/ BrE /ˈkɑzməʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cosmos" phát âm Mỹ /ˈkɑzmoʊs/ Anh /ˈkɑzməʊs/ — audio file: cosmos.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vũ trụ
sự trật tự, sự hài hoà
hệ thống hài hoà (tư tưởng...)
(thực vật học) cúc vạn thọ tây
Chuyên ngành kỹ thuật
vũ trụ
Lĩnh vực: toán & tin
thế giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the cosmos; structure of the cosmos; cosmos → universe
Dễ nhầm
- the cosmos is the universe viewed as an ordered whole; cosmic is the related adjective
Mẫu câu giá trị
- “The book explores humanity's place in the cosmos.” (Cuốn sách khám phá vị trí của loài người trong vũ trụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật