Nghĩa tiếng Việt của
nature
Phiên âm Mỹ /ˈneɪtʃɚ/ BrE /ˈneɪtʃə/
Transcript: từ "nature" phát âm Mỹ /ˈneɪtʃɚ/ Anh /ˈneɪtʃə/ — audio file: nature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #666) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
the struggle with nature — cuộc đấu tranh với thiên nhiên
according to the laws of nature — theo quy luật tự nhiên
in the course of nature — theo lẽ thường
to draw from nature — (nghệ thuật) vẽ theo tự nhiên
trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ
tính, bản chất, bản tính
good nature — bản chất tốt, tính thiện
loại, thứ
things of this nature do not interest me — những cái thuộc loại này không làm cho tôi thích thú
in (of) the nature of — giống như, cùng loại với
sức sống; chức năng tự nhiên; nhu cầu tự nhiên
to ease (relieve) nature — đi ỉa, đi đái; thoả mãn một nhu cầu tự nhiên
nhựa (cây)
full of nature — căng nhựa
against (contrary to) nature
phi thường, siêu phàm, kỳ diệu
debt of nature
(xem) debt
to pay one's debt to nature
(xem) debt
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bản chất
cảnh vật
đặc tính
hạng
loại
Lĩnh vực: xây dựng
bản tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nature = tự nhiên/bản chất (n): in nature = trong tự nhiên, "human nature" (bản tính con người), the nature OF the problem (bản chất vấn đề);
- by nature = vốn dĩ: "She is calm by nature" (vốn dĩ điềm nhiên);
- natural (adj) = tự nhiên: "natural ingredients" (thành phần tự nhiên).
Dễ nhầm
- nature (tự nhiên/bản chất) vs environment (môi trường xung quanh) vs scenery (cảnh quan nhìn).
Mẫu câu giá trị
- "The drug comes from plants found in nature." (thuốc chiết từ cây cỏ tự nhiên).
- "It is natural to feel nervous before a test." (hồi hộp trước kỳ thi là chuyện thường).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật