Nghĩa tiếng Việt của
existence
Phiên âm Mỹ /ɛɡˈzɪstəns/
Transcript: từ "existence" phát âm Mỹ /ɛɡˈzɪstəns/ — audio file: existence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1835) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
in existence — tồn tại
a precarious existence — cuộc sống gieo neo
sự hiện có
vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
Chuyên ngành kinh tế
sự tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự tồn tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come into existence = ra đời (collocation chuẩn: "the clinic came into existence in 1998").
- in existence = đang tồn tại (trong số hiện có: "the oldest ferry in existence").
- exist (v), existent hiếm — dùng "existing" (hiện có).
Dễ nhầm
- existence (sự tồn tại) vs survival (sự sống sót — đã có note survive) vs presence (sự hiện diện — đã có note).
- "nonexistent" (không tồn tại — "a nonexistent timetable").
Mẫu câu giá trị
- "The night route came into existence after a flood winter." (tuyến đêm ra đời sau một mùa đông lũ.)
- "It is the oldest tool library in existence here." (nó là kho dụng cụ lâu đời nhất hiện có nơi đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật