Nghĩa tiếng Việt của

existence

Phiên âm Mỹ /ɛɡˈzɪstəns/

Transcript: từ "existence" phát âm Mỹ /ɛɡˈzɪstəns/ — audio file: existence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1835) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
in existence — tồn tại
a precarious existence — cuộc sống gieo neo
sự hiện có
vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
Chuyên ngành kinh tế
sự tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự tồn tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật