Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với walk (kèm trái nghĩa)?

“walk” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, walking, step; trái nghĩa thường gặp: ride, fail, bomb. “walk” và “pass”, “walking”, “step” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“walk” và “pass”, “walking”, “step” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
pass/pæs/gần nhất về nghĩa
walking/ˈwɔkɪŋ/học thuật/trung tính
step/stɛp/ngữ cảnh hẹp hơn
hike/haɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
stroll/stɹoʊl/ngữ cảnh hẹp hơn
tread/tɹɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
feet/fit/ngữ cảnh hẹp hơn
jump/dʒʌmp/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “walk” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu