Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với walk (kèm trái nghĩa)?
“walk” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pass, walking, step; trái nghĩa thường gặp: ride, fail, bomb. “walk” và “pass”, “walking”, “step” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“walk” và “pass”, “walking”, “step” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pass | /pæs/ | gần nhất về nghĩa |
| walking | /ˈwɔkɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| step | /stɛp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hike | /haɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stroll | /stɹoʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tread | /tɹɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| feet | /fit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jump | /dʒʌmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “walk” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pass” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The station is a ten-minute walk from here.
ga cách đây mười phút đi bộ - Could you walk me through the process?
hướng dẫn mình từng bước được không - to come at a walk
đi bộ đến