Nghĩa tiếng Việt của
walking
Phiên âm Mỹ /ˈwɔkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "walking" phát âm Mỹ /ˈwɔkɪŋ/ — audio file: walking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi, sự đi bộ
sự đi dạo
tính từ
đi bộ
đi dạo
walking delegate
đại diện công đoàn (đi xuống các cơ sở, đi gặp bọn chủ...)
walking gentleman (lady)
diễn viên nam (nữ) đóng vai cho có mặt (không cần tài lắm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go for a walk; walking distance; walk → walking
Dễ nhầm
- walking can be an activity or adjective; walking distance means close enough to reach on foot
Mẫu câu giá trị
- “The market is within walking distance of the hotel.” (Khu chợ nằm trong khoảng cách có thể đi bộ từ khách sạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật