Nghĩa tiếng Việt của
hike
Phiên âm Mỹ /haɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hike" phát âm Mỹ /haɪk/ — audio file: hike.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (thông tục)
cuộc đi bộ đường dài (để luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển)
(Mỹ) cuộc hành quân
nội động từ, (thông tục)
đi mạnh mẽ; đi nặng nhọc, đi lặn lội
đi bộ đường dài (để rèn luyện sức khoẻ hoặc tiêu khiển)
(Mỹ) hành quân
ngoại động từ
đẩy đi; kéo lên; bắt buộc phải chuyển động
(Mỹ) tăng đột xuất (tiền thuê nhà...)
Chuyên ngành kinh tế
sự tăng cao (giá cả)
tăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go for a hike; hike prices; hike → long walk or increase
Dễ nhầm
- a hike is a long walk in the countryside; as a verb, hike can mean walk a long distance or increase something sharply
Mẫu câu giá trị
- “We went on a hike through the national park.” (Chúng tôi đi bộ đường dài qua công viên quốc gia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật