Nghĩa tiếng Việt của

stroll

Phiên âm Mỹ /stɹoʊl/ BrE /strəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stroll" phát âm Mỹ /stɹoʊl/ Anh /strəʊl/ — audio file: stroll.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ
to take a stroll; to go for a stroll — đi dạo, đi tản bộ
nội động từ
đi dạo, đi tản bộ
đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát)
ngoại động từ
đi dạo
to stroll the streets — đi dạo ở ngoài phố
đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp
to stroll the country — đi biểu diễn ở nông thôn, đi hát rong khắp nơi ở nông thôn
a strolling company — một gánh hát lưu động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật