Nghĩa tiếng Việt của
quantum
Phiên âm Mỹ /ˈkwɑntəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quantum" phát âm Mỹ /ˈkwɑntəm/ — audio file: quantum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều quanta
phần, mức, ngạch; lượng, định lượng
to fix the quantum of damages — định mức thường thiệt hại
to have one's quantum of — đã được dự phần, đã được hưởng phần
(vật lý) lượng tử
light quantum — lượng tử ánh sáng
energy quantum — lượng tử năng lượng
(định ngữ) (vật lý) (thuộc) lượng tử
quantum theory — thuyết lượng tử
quantum effect — hiệu ứng lượng tử
Chuyên ngành kinh tế
định lượng
lượng
lượng (bằng tiền)
ngạch
số lượng
số xác định cụ thể
Chuyên ngành kỹ thuật
lượng tử
Lĩnh vực: toán & tin
phần, lô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quantum physics; quantum leap; quantum of energy
Dễ nhầm
- quantum is a discrete amount in physics; quantum leap informally means a very large change, despite the technical term's different sense
Mẫu câu giá trị
- “The course introduces basic quantum physics.” (Khóa học giới thiệu vật lý lượng tử cơ bản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật