Nghĩa tiếng Việt của
weight
Phiên âm Mỹ /weɪt/
Transcript: từ "weight" phát âm Mỹ /weɪt/ — audio file: weight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #978) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
trọng lượng, sức nặng
he is twice my weight — anh ấy nặng bằng hai tôi
to try the weight of — nhấc lên xem nặng nhẹ
to lose weight — sụt cân
to gain (put on) weight — lên cân, béo ra
cái chặn (giấy...)
qu cân
set of weights — một bộ qu cân
weights and measures — đo lường, cân đo
qu lắc (đồng hồ)
(thưng nghiệp) cân
to be sold by weight — bán theo cân
to give good (short) weight — cân già (non)
(thể dục,thể thao) hạng (võ sĩ); tạ
to put the weight — ném tạ
(y học) sự nặng (đầu); sự đầy, sự nặng (bụng)
(kiến trúc); (kỹ thuật) ti trọng, sức nặng
to support the weight of the roof — chịu ti ti trọng của mái nhà
(vật lý) trọng lực; trọng lượng riêng
(nghĩa bóng) tầm quan trọng, sức thuyết phục; trọng lượng, tác dụng, nh hưởng
an argument of great weight — một lý lẽ có sức thuyết phục lớn (có trọng lượng)
to have no (little, great) weight with somebody — không có (có ít, có nhiều) uy tín (nh hưởng) đối với ai
man of weight — người quan trọng, người có nh hưởng lớn
to carry weight — có thế; có tầm quan trọng; có nh hưởng lớn
to pull one's weight
hết sức, nỗ lực; đm đưng phần việc của mình, chịu phần trách nhiệm của mình
ngoại động từ
buộc thêm vật nặng, làm nặng thêm
to weight a net — buộc chì vào lưới
đè nặng lên, chất nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(kỹ thuật) xử lý cho chắc thêm (vi)
Chuyên ngành kinh tế
đơn vị trọng lượng
hệ thống trọng lượng
quả cân
trọng lực
trọng lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
độ đậm
độ đậm nhạt
độ dày
độ mập
đối trọng
gia trọng
khối lượng (ở Anh)
làm nặng thêm
quả cân
sức nặng
trọng lượng
Lĩnh vực: xây dựng
khối nặng
Lĩnh vực: ô tô
quả văng (sớm ly tâm)
trọng lượng cân bằng (miếng chì gắn vào niềng)
Lĩnh vực: toán & tin
trọng lượng (chữ)
trọng số
trọng số (thống kê)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weight = cân nặng/trọng lượng/sức nặng (n): put on/lose weight (tăng/giảm cân — y tế chuẩn); weight training (tập tạ);
- weight = sức nặng ý kiến: his opinion carries weight (ý anh có tiếng nói);
- weigh (v) = cân/weigh UP = cân nhắc ("weigh the options" — cân các lựa chọn — Task 2!); weighty = trầm trọng.
Dễ nhầm
- weight (cân nặng/trọng lượng) vs height (chiều cao) vs mass (khối lượng vật lý).
Mẫu câu giá trị
- "Lack of sleep adds weight over time." (thiếu ngủ lâu ngày tăng cân).
- "Weigh the pros and cons before deciding." (cân lợi hại trước khi quyết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật