Nghĩa tiếng Việt của
perception
Phiên âm Mỹ /pɚˈsɛpʃən/ BrE /pəˈsɛpʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "perception" phát âm Mỹ /pɚˈsɛpʃən/ Anh /pəˈsɛpʃən/ — audio file: perception.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2142) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự nhận thức
(triết học) tri giác
(pháp lý) sự thu (thuế...)
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận thức
sự nhận biết
Lĩnh vực: điện lạnh
sự cảm nhận
Lĩnh vực: toán & tin
sự nhận thức
sự tri thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public perception; perception of risk; cách cảm nhận hoặc hình ảnh trong mắt công chúng
Dễ nhầm
- perception là cách nhìn nhận; opinion là quan điểm đã hình thành
Mẫu câu giá trị
- “Public perception of the brand changed after the recall.” (Cách công chúng nhìn thương hiệu đổi sau đợt thu hồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật