Nghĩa tiếng Việt của
fantasy
Phiên âm Mỹ /ˈfæntəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fantasy" phát âm Mỹ /ˈfæntəsi/ — audio file: fantasy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
ý nghĩ kỳ quặc
(âm nhạc) (như) fantasia
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo tưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fantasy novel; fantasy world; fantasy football
Dễ nhầm
- fantasy is imagination or a genre involving unreal events; fiction is any invented story, realistic or not
Mẫu câu giá trị
- “He writes fantasy novels about distant worlds.” (Anh viết tiểu thuyết giả tưởng về những thế giới xa xôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật