Nghĩa tiếng Việt của
sheer
Phiên âm Mỹ /ʃɪɹ/ BrE /ʃɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sheer" phát âm Mỹ /ʃɪɹ/ Anh /ʃɪə/ — audio file: sheer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối
it is sheer waste — thật chỉ là phí công
a sheer impossibility — một sự hoàn toàn không thể có được
dốc đứng, thẳng đứng
sheer coast — bờ biển dốc đứng
mỏng dính, trông thấy da (vải)
phó từ
hoàn toàn, tuyệt đối
thẳng, thẳng đứng
torn sheer out by the roots — bật thẳng cả rễ lên
to rise sheer from the water — đâm thẳng từ nước lên
danh từ
(Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
quần áo may bằng vải mỏng dính
danh từ
(hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
nội động từ
(hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
to sheer off
bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ cong
làm nghiêng
nguyên chất
quay
sai lệch
thẳng đứng
thẳng góc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự cong vểnh lên (ở mũi và đuôi tàu)
Lĩnh vực: dệt may
vải mỏng trong
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sheer fabric; sheer cliff; sheer luck
Dễ nhầm
- sheer can mean very steep, complete or thin and transparent; the sense depends on the noun
Mẫu câu giá trị
- “They climbed a sheer rock face.” (Họ leo lên một vách đá dựng đứng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật