Nghĩa tiếng Việt của

standard

Phiên âm Mỹ /ˈstændɚd/ BrE /ˈstændəd/

Transcript: từ "standard" phát âm Mỹ /ˈstændɚd/ Anh /ˈstændəd/ — audio file: standard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #547) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cờ hiệu, cờ (đen & bóng)
to raise the standard of solidarity — giương ngọn cờ đoàn kết
(thực vật học) cánh cờ (của hoa đậu...)
tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
standard meter — mét tiêu chuẩn
trình độ, mức
to come up to the standard — đạt trình độ
standard of living — mức sống
chất lượng trung bình
work of an indifferent standard — công việc chất lượng xoàng
lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một)
bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ)
gold standard — bản vị vàng
chân, cột (đèn)
cây mọc đứng
Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3)
Chuyên ngành kinh tế
bản vị
bản vị (vàng, bạc)
chuẩn
chuẩn độ (vàng bạc)
chuẩn độ (vàng, bạc)
chuẩn mức
mức (sinh hoạt...)
quy cách
thành sắc (tỉ lệ kim loại quý trong đồng tiền đúc)
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn đo đường
tiêu chuẩn đo lường
tuổi
xtanđa
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ đỡ
chuẩn
cờ hiệu
cột
định mức
đơn vị đo lường
giá đỡ
mẫu
mẫu chuẩn
mẫu vật
mức
quy phạm
sự ngầm định
thanh giằng
tiêu chuẩn
vật mẫu
vi phạm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
calip kiểm tra
Lĩnh vực: y học
tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
Lĩnh vực: xây dựng
trụ đèn cột đèn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật