Nghĩa tiếng Việt của
thesis
Phiên âm Mỹ /ˈθisəs/
Transcript: từ "thesis" phát âm Mỹ /ˈθisəs/ — audio file: thesis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều theses
luận văn, luận án
to uphold a thesis — bảo vệ một luận án
luận điểm, luận đề, thuyết
chính đề
thesis and antithesis — chính đề và phản đề
Chuyên ngành kỹ thuật
luận án
luận văn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a thesis = luận văn/luận điểm (n — số nhiều theses (thesis–theses như basis–bases!).
- a thesis ON something (luận về — "a thesis on night economies").
- thesis statement (câu luận điểm — Writing Task 2 kinh điển!).
Dễ nhầm
- thesis (luận văn dài/luận điểm) vs dissertation (luận tiến sĩ — BrE; AmE thesis = cao học!) vs essay (bài luận — ngắn).
- "antithesis" (luận đề đối — rhetoric).
Mẫu câu giá trị
- "Her thesis on night markets won a prize." (Luận văn về chợ đêm của cô đoạt giải.)
- "State your thesis in the first paragraph." (Nêu luận điểm ngay đoạn đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật