Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với thank?
“thank” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là appreciate, thanksgiving, praise; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “thank” và “appreciate”, “thanksgiving”, “praise” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“thank” và “appreciate”, “thanksgiving”, “praise” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| appreciate | /əˈpɹiʃˌieɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| praise | /pɹeɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| compliment | /ˈkɑmpləmɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| welcome | /ˈwɛlkəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| appreciation | /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tribute | /ˈtɹɪbjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| credit | /ˈkɹɛdət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “thank” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “appreciate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Thank you for coming on such short notice.
cảm ơn đã đến gấp vậy - I really thank my mentor for the guidance.
cảm ơn người cố vấn - thank you
cám ơn anh