Nghĩa tiếng Việt của

welcome

Phiên âm Mỹ /ˈwɛlkəm/

Transcript: từ "welcome" phát âm Mỹ /ˈwɛlkəm/ — audio file: welcome.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #989) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
được tiếp đ i ân cần, được hoan nghênh
a welcome guest — một người khách được tiếp đ i ân cần
to make someone welcome — đón tiếp ai ân cần; làm cho ai thấy mình là khách được hoan nghênh
to be welcome — cứ tự nhiên, cứ việc dùng, được tự do
you are welcome to my bicycle — anh cứ việc dùng xe đạp của tôi
you are welcome to go with them or to stay at home — anh muốn đi với họ hay ở nhà cũng được, xin cứ tự nhiên
hay, dễ chịu, thú vị
a welcome change — sự thay đổi dễ chịu
welcome news — tin hay, tin vui
to be most welcome — đến đúng lúc
you are welcome
(Mỹ), (thông tục) không dám, có gì đâu (nói để đáp lại lời cm n)
thán từ
hoan nghênh!
Welcome to Vietnam! — hoanh nghênh các bạn đến thăm Việt nam!
danh từ
sự được tiếp đ i ân cần, sự đón tiếp ân cần; sự hoan nghênh
to receive a warm welcome — được đón tiếp niềm nở
to meet with a cold welcome — được đón tiếp một cách lạnh nhạt
to wear out (outstay) one's welcome — ở chi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
to bid someone welcome — chào mừng ai
ngoại động từ
đón tiếp ân cần; hoan nghênh
to welcome a friend home — đón tiếp ân cần một người bạn ở nhà mình, hoan nghênh một người bạn đi xa mới về nước
to welcome a suggestion — hoan nghênh một lời gợi ý
Chuyên ngành kỹ thuật
chào mừng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật