Nghĩa tiếng Việt của
thanksgiving
Phiên âm Mỹ /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thanksgiving" phát âm Mỹ /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ — audio file: thanksgiving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tạ ơn (Chúa)
Thanksgiving Day
(Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Thanksgiving dinner; Thanksgiving holiday; Thanksgiving → US/Canadian holiday
Dễ nhầm
- Thanksgiving is a holiday celebrated in the US and Canada, though on different dates; capitalize its name
Mẫu câu giá trị
- “They invited their neighbours for Thanksgiving dinner.” (Họ mời hàng xóm đến ăn tối dịp Lễ Tạ ơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật