Nghĩa tiếng Việt của
praise
Phiên âm Mỹ /pɹeɪz/ BrE /preɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "praise" phát âm Mỹ /pɹeɪz/ Anh /preɪz/ — audio file: praise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2473) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương
to win praise — được ca ngợi, được ca tụng
in praise of — để ca ngợi, để ca tụng
to sing someone's praises — ca ngợi ai, tán dương ai
ngoại động từ
khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương
to praise to the skies — tán dương lên tận mây xanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- praise somebody FOR something (khen ai vì — "praised for honesty").
- sing/heap praise ON something (cỗ vun khen — collocation — "heaped praise on the crew").
- praise (n — lời khen: "deserve praise"; đối criticism — đã có note).
Dễ nhầm
- praise (khen — công khai) vs compliment (lời khen — xã giao) vs applaud (vỗ tay tán — cả nghĩa ủng hộ).
- "praise be" (cảm tạ — tôn giáo cũ).
Mẫu câu giá trị
- "The board praised the night crew for its tide logs." (Hội đồng khen đoàn đêm vì sổ nước.)
- "Local papers heaped praise on the new ramp." (Báo địa phương cỗ vun khen dốc mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật