Nghĩa tiếng Việt của

appreciation

Phiên âm Mỹ /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ BrE /əˌpriʃˈieɪʃən/

Transcript: từ "appreciation" phát âm Mỹ /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ Anh /əˌpriʃˈieɪʃən/ — audio file: appreciation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự đánh giá
sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị
(Mỹ) sự thấy rõ, sự nhân thức, sâu sắc
sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá
to have an appreciation of music — biết thưởng thức âm nhạc
sự cảm kích
sự nâng giá trị
sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết...)
Chuyên ngành kinh tế
lên giá
sự đánh giá
sự lên giá
sự tăng giá
sự tăng trị (của tiền tệ, tài sản)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đánh giá
Lĩnh vực: xây dựng
sự nâng giá
sự tăng giá trị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật