Nghĩa tiếng Việt của
appreciation
Phiên âm Mỹ /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ BrE /əˌpriʃˈieɪʃən/
Transcript: từ "appreciation" phát âm Mỹ /əˌpɹiʃˈieɪʃən/ Anh /əˌpriʃˈieɪʃən/ — audio file: appreciation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đánh giá
sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu rõ giá trị
(Mỹ) sự thấy rõ, sự nhân thức, sâu sắc
sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá
to have an appreciation of music — biết thưởng thức âm nhạc
sự cảm kích
sự nâng giá trị
sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết...)
Chuyên ngành kinh tế
lên giá
sự đánh giá
sự lên giá
sự tăng giá
sự tăng trị (của tiền tệ, tài sản)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đánh giá
Lĩnh vực: xây dựng
sự nâng giá
sự tăng giá trị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- appreciation OF something (sự hiểu giá/cảm kích — "an appreciation of tides").
- in appreciation OF = để cảm tạ (văn thư: "in appreciation of the crew's calm").
- appreciate (v — đã có note); appreciative (adj — "be appreciative OF").
Dễ nhầm
- appreciation OF (hiể giá) là chuẩn; dạng "appreciation FOR" chỉ gặp không chính thức.
- appreciation (ghi giá — tài sản, đã có note appreciate) — hai nghĩa cùng gốc.
Mẫu câu giá trị
- "The ward held a supper in appreciation of the night crews." (Khu mở bữa cảm tạ đoàn đêm.)
- "Reading tides well needs an appreciation of the moon." (Đọc nước giỏi cần hiểu mặt trăng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật