Nghĩa tiếng Việt của

tribute

Phiên âm Mỹ /ˈtɹɪbjut/ BrE /ˈtrɪbjut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tribute" phát âm Mỹ /ˈtɹɪbjut/ Anh /ˈtrɪbjut/ — audio file: tribute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật cống, đồ cống
to lay under tribute — bắt phải nộp cống
to pay tribute — nộp cống
vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
floral tributes — hoa tặng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật