Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với text?

“text” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là writing, letter, paragraph; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “text” và “writing”, “letter”, “paragraph” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“text” và “writing”, “letter”, “paragraph” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
writing/ˈɹaɪtɪŋ/gần nhất về nghĩa
letter/ˈlɛtɚ/học thuật/trung tính
paragraph/ˈpæɹəˌɡɹæf/ngữ cảnh hẹp hơn
manuscript/ˈmænjəˌskɹɪpt/ngữ cảnh hẹp hơn
print/pɹɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn
written/ˈɹɪtən/ngữ cảnh hẹp hơn
edition/əˈdɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
reader/ˈɹidɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “text” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “writing” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu