Nghĩa tiếng Việt của
manuscript
Phiên âm Mỹ /ˈmænjəˌskɹɪpt/ BrE /ˈmænjəˌskrɪpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "manuscript" phát âm Mỹ /ˈmænjəˌskɹɪpt/ Anh /ˈmænjəˌskrɪpt/ — audio file: manuscript.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bản viết tay; bản thảo, bản đưa in (của tác giả)
in manuscript
chưa in
poems still in manuscript — những bài thơ chưa in
tính từ
viết tay
Chuyên ngành kỹ thuật
bản gốc
bản thảo
bản viết tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- submit a manuscript; original manuscript; manuscript copy
Dễ nhầm
- a manuscript is a writer's original text, especially before publication; abbreviated MS
Mẫu câu giá trị
- “The author sent the manuscript to her editor.” (Tác giả gửi bản thảo cho biên tập viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật