Nghĩa tiếng Việt của
reader
Phiên âm Mỹ /ˈɹidɚ/ BrE /ˈridə/
Transcript: từ "reader" phát âm Mỹ /ˈɹidɚ/ Anh /ˈridə/ — audio file: reader.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1143) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người đọc, độc giả
người mê đọc sách
to be a great reader — rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
phó giáo sư (trường đại học)
(ngành in) người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
(tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
tập văn tuyển
(từ lóng) sổ tay
Chuyên ngành kinh tế
bộ đọc (ở máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đọc
đầu đọc
người đọc
người sửa bài
máy đọc
Lĩnh vực: xây dựng
bộ dọc
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đọc vi dạng
thủ tục nhập
thường trình nhập
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ phận đọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reader = người đọc: "attract younger readers", "readers of the print edition".
- for the lay reader = dành cho người ngoài ngành (văn học thuật: "no prior knowledge assumed").
- reader (n) = thiết bị đọc: "card reader"; "an early/reluctant reader" (trẻ mới/ ngại đọc).
Dễ nhầm
- readership (n) = tổng số/tầng độc giả: "readership fell 20%" — khác "a reader".
- "reader-friendly" (dễ đọc, thân thiện người đọc) — dấu gạch nối.
Mẫu câu giá trị
- "The guide suits the lay reader with no technical background." (sổ tay hợp người ngoài ngành, không cần nền kỹ thuật).
- "Print readership fell while online readers doubled." (lượng độc giả bản in giảm, độc giả online gấp đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật