Nghĩa tiếng Việt của

reader

Phiên âm Mỹ /ˈɹidɚ/ BrE /ˈridə/

Transcript: từ "reader" phát âm Mỹ /ˈɹidɚ/ Anh /ˈridə/ — audio file: reader.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1143) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người đọc, độc giả
người mê đọc sách
to be a great reader — rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
phó giáo sư (trường đại học)
(ngành in) người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
(tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
tập văn tuyển
(từ lóng) sổ tay
Chuyên ngành kinh tế
bộ đọc (ở máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đọc
đầu đọc
người đọc
người sửa bài
máy đọc
Lĩnh vực: xây dựng
bộ dọc
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đọc vi dạng
thủ tục nhập
thường trình nhập
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ phận đọc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật