Nghĩa tiếng Việt của
written
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪtən/ BrE /ˈrɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "written" phát âm Mỹ /ˈɹɪtən/ Anh /ˈrɪtən/ — audio file: written.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

động tính từ quá khứ của write
tính từ
viết ra, được thảo ra; tren giấy tờ, thành văn bản
Chuyên ngành kinh tế
thành văn bản
trên giấy tờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- written agreement; written by; have written; write → wrote → written
Dễ nhầm
- written is the past participle; use wrote for simple past
Mẫu câu giá trị
- “The instructions are written in plain language.” (Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật