Nghĩa tiếng Việt của
Phiên âm Mỹ /pɹɪnt/ BrE /prɪnt/
Transcript: từ "print" phát âm Mỹ /pɹɪnt/ Anh /prɪnt/ — audio file: print.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1100) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chữ in
in large print — in chữ lớn
sự in ra
the book is not in print yet — quyển sách chưa in
the book is still in print — quyển sách vẫn còn in để bán
dấu in; vết; dấu
ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra
vải hoa in
định ngữ
bằng vải hoa in
print dress — áo bằng vải hoa in
(Mỹ) tài liệu in; tờ báo tạp chí
giấy in báo ((cũng) newsprint)
to rush into print
ra sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn
ngoại động từ
in xuất bản, đăng báo, viết vào sách
in, in dấu, in vết (lên vật gì)
rửa, in (ảnh)
viết (chữ) theo lối chữ in
in hoa (vải)
in, khắc (vào tâm trí)
Chuyên ngành kinh tế
bài in
bài in, bản in
bản in
bản in (chứ không phải bản viết tay hai bản đánh máy)
chữ in
đăng báo
in
xuất bản
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn bản
ảnh
bản in
bản sao
dấu
đầu gác thao (đúc)
dấu in
dấu vết
hoa
in
ký hiệu
sự in
Lĩnh vực: toán & tin
bản in, in
Lĩnh vực: xây dựng
bản vẽ in
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mẫu in
vật in
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- print = in: "print out a report" (in ra từ máy tính); "print 200 copies".
- in print = còn bán bản in; out of print = hết bản in: "her first book is out of print".
- print media/the press (báo in); fingerprint (vân tay).
Dễ nhầm
- print (in ấn vật lý) ≠ publish (xuất bản/phát hành — cả online): "publish an article online".
- "print off" = "print out" (BrE nói off) — nghĩa giống nhau.
Mẫu câu giá trị
- "Certificates can be printed on demand." (chứng chỉ in theo yêu cầu được).
- "Local newspapers keep community stories in print." (báo địa phương giữ câu chuyện cộng đồng còn trên bản in).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật