Nghĩa tiếng Việt của

print

Phiên âm Mỹ /pɹɪnt/ BrE /prɪnt/

Transcript: từ "print" phát âm Mỹ /pɹɪnt/ Anh /prɪnt/ — audio file: print.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1100) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chữ in
in large print — in chữ lớn
sự in ra
the book is not in print yet — quyển sách chưa in
the book is still in print — quyển sách vẫn còn in để bán
dấu in; vết; dấu
ảnh in (ở bản khắc ra); ảnh chụp in ra
vải hoa in
định ngữ
bằng vải hoa in
print dress — áo bằng vải hoa in
(Mỹ) tài liệu in; tờ báo tạp chí
giấy in báo ((cũng) newsprint)
to rush into print
ra sách (viết bài) một cách thiếu chín chắn
ngoại động từ
in xuất bản, đăng báo, viết vào sách
in, in dấu, in vết (lên vật gì)
rửa, in (ảnh)
viết (chữ) theo lối chữ in
in hoa (vải)
in, khắc (vào tâm trí)
Chuyên ngành kinh tế
bài in
bài in, bản in
bản in
bản in (chứ không phải bản viết tay hai bản đánh máy)
chữ in
đăng báo
in
xuất bản
Chuyên ngành kỹ thuật
ấn bản
ảnh
bản in
bản sao
dấu
đầu gác thao (đúc)
dấu in
dấu vết
hoa
in
ký hiệu
sự in
Lĩnh vực: toán & tin
bản in, in
Lĩnh vực: xây dựng
bản vẽ in
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mẫu in
vật in

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật