Nghĩa tiếng Việt của

paragraph

Phiên âm Mỹ /ˈpæɹəˌɡɹæf/ BrE /ˈpærəˌɡræf/

Transcript: từ "paragraph" phát âm Mỹ /ˈpæɹəˌɡɹæf/ Anh /ˈpærəˌɡræf/ — audio file: paragraph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2618) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
đoạn văn
dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng
mẫu tin (trên báo, thường không có đề)
ngoại động từ
sắp xếp (một bài...) thành đoạn; chia thành đoạn
viết mẫu tin (về người, vật...)
Chuyên ngành kinh tế
đoạn
tiết (của một bài văn, một văn bản)
Chuyên ngành kỹ thuật
đoạn
đoạn văn
Lĩnh vực: toán & tin
đoạn văn bản
phần (trong một bài)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật