Nghĩa tiếng Việt của
paragraph
Phiên âm Mỹ /ˈpæɹəˌɡɹæf/ BrE /ˈpærəˌɡræf/
Transcript: từ "paragraph" phát âm Mỹ /ˈpæɹəˌɡɹæf/ Anh /ˈpærəˌɡræf/ — audio file: paragraph.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đoạn văn
dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng
mẫu tin (trên báo, thường không có đề)
ngoại động từ
sắp xếp (một bài...) thành đoạn; chia thành đoạn
viết mẫu tin (về người, vật...)
Chuyên ngành kinh tế
đoạn
tiết (của một bài văn, một văn bản)
Chuyên ngành kỹ thuật
đoạn
đoạn văn
Lĩnh vực: toán & tin
đoạn văn bản
phần (trong một bài)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a paragraph = đoạn văn (n — có ý trọn: "open each paragraph with a topic sentence" — đã có note sentence!).
- paragraph (v — chia đoạn: "paragraph the essay").
- paragraphing (sự chia đoạn — viết).
Dễ nhầm
- paragraph (đoạn — nhiều câu) vs passage (đoạn trích — đã có note) vs stanza (khổ — thơ).
- "introductory paragraph" (đoạn mở — Writing!).
Mẫu câu giá trị
- "Each paragraph answers one question only." (Mỗi đoạn chỉ trả lời một câu hỏi.)
- "Short paragraphs read better at night." (Đoạn ngắn đọc dễ hơn ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật