Nghĩa tiếng Việt của

spin

Phiên âm Mỹ /spɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spin" phát âm Mỹ /spɪn/ — audio file: spin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2328) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự quay tròn, sự xoay tròn
(hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn
(thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê)
sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...)
to go for a spin — đi dạo chơi; đi bơi thuyền
ngoại động từ spun, (cổ) span; spun
quay (tơ)
chăng (tơ nhện)
tiện (bằng máy)
((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn
to spin a yarn — kể chuyện huyên thiên; kể chuyện bịa
làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo
to send somebody spinning — đánh ai lảo đảo
(từ lóng) đánh hỏng (thí sinh)
nội động từ
xe chỉ, xe tơ
chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm)
câu cá bằng mồi quay
xoay tròn; lảo đảo
lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp)
to spin out
kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...)
(thể dục,thể thao) đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được (crickê)
Chuyên ngành kinh tế
ly tâm
Chuyên ngành kỹ thuật
bện
kéo sợi
quay
spin
sự bện
sự lượn xoáy
sự quay
sự quay trượt
sự xoắn
sự xoay
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chăng dây
sự quay nhanh
sự xe (dây cáp)
trượt bánh xe
Lĩnh vực: dệt may
kéo tơ
xe tơ
Lĩnh vực: xây dựng
sự bện (cáp)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự quay quanh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự thất tốc nghiêng
Lĩnh vực: toán & tin
xoay, quay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật