Nghĩa tiếng Việt của
scientific
Phiên âm Mỹ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Transcript: từ "scientific" phát âm Mỹ /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ — audio file: scientific.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1756) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
khoa học; có hệ thống; chính xác
scientific terminology — thuật ngữ khoa học
có kỹ thuật
a scientific boxes — một võ sĩ quyền anh có kỹ thuật
Chuyên ngành kinh tế
có tính khoa học
hợp khoa học
khoa học
thuộc về khoa học
về mặt khoa học
Chuyên ngành kỹ thuật
khoa học
về khoa học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scientific method/evidence/consensus (phương pháp/bằng chứng/đồng thuận khoa học — Task 2 nghiên cứu).
- scientist (nhà khoa học — đã có note), science (n), scientifically (adv — "scientifically proven").
- "scientific name" (tên khoa học — sinh học: Latin hai chữ).
Dễ nhầm
- scientific (thuộc khoa học) vs empirical (thực nghiệm — từ quan sát) vs technical (kỹ thuật).
- "science fiction" (khoa học viễn tưởng — thể loại).
Mẫu câu giá trị
- "The levy passed a scientific review of flood data." (khoản phí qua rà soát khoa học dữ liệu lũ).
- "Claims must be scientifically tested before rollout." (các khẳng định phải thử nghiệm khoa học trước khi triển khai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật