Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với table?
“table” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là board, postpone, desk; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “table” và “board”, “postpone”, “desk” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“table” và “board”, “postpone”, “desk” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| board | /bɔɹd/ | gần nhất về nghĩa |
| postpone | /poʊstˈpoʊn/ | học thuật/trung tính |
| desk | /dɛsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mat | /mæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| box | /bɑks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sheet | /ʃit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carpet | /ˈkɑɹpət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| panel | /ˈpænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “table” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “board” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The table below compares three providers.
bảng dưới so sánh ba nhà cung cấp - Everyone gathered around the table.
mọi người quây quần bên bàn - at table
đang bàn ăn, trong lúc ngồi ăn