Nghĩa tiếng Việt của
postpone
Phiên âm Mỹ /poʊstˈpoʊn/ BrE /pəʊstˈpəʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "postpone" phát âm Mỹ /poʊstˈpoʊn/ Anh /pəʊstˈpəʊn/ — audio file: postpone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
hoãn lại
to postpone the meeting — hoãn cuộc họp
(cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
nội động từ
(y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
Chuyên ngành kinh tế
hoãn lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- postpone a meeting; postpone until Monday; be postponed
Dễ nhầm
- postpone means arrange something for a later time; postpone until is more natural than postpone to in many contexts
Mẫu câu giá trị
- “They postponed the match until Sunday.” (Họ hoãn trận đấu đến Chủ nhật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật