Nghĩa tiếng Việt của

postpone

Phiên âm Mỹ /poʊstˈpoʊn/ BrE /pəʊstˈpəʊn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "postpone" phát âm Mỹ /poʊstˈpoʊn/ Anh /pəʊstˈpəʊn/ — audio file: postpone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
hoãn lại
to postpone the meeting — hoãn cuộc họp
(cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
nội động từ
(y học) lên cơn muộn (sốt rét...)
Chuyên ngành kinh tế
hoãn lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật