Nghĩa tiếng Việt của

carpet

Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹpət/ BrE /ˈkɑːpət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carpet" phát âm Mỹ /ˈkɑɹpət/ Anh /ˈkɑːpət/ — audio file: carpet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2680) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tấm thảm
to lay a carpet — trải thảm
thảm (cỏ, hoa, rêu...)
to be on the carpet
được đem ra thảo luận, bàn cãi
bị mắng, bị quở trách
to walk the carpet
bị mắng, bị quở trách
ngoại động từ
trải thảm
(thông tục) lôi (người làm...) ra mắng mỏ; gọi lên mắng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp bảo vệ
lớp lát mặt đường
lớp mặt đường
lớp phủ
tấm thảm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật