Nghĩa tiếng Việt của
resume
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzum/ BrE /rɪˈzum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "resume" phát âm Mỹ /ɹɪˈzum/ Anh /rɪˈzum/ — audio file: resume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
to resume one's spirits — lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
to resume a territory — chiếm lại một lãnh thổ
lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
to resume work — lại tiếp tục công việc
tóm tắt lại, nêu điểm chính
Chuyên ngành kỹ thuật
nối tiếp
Lĩnh vực: toán & tin
tiếp tục lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resume work; resume a conversation; résumé/CV
Dễ nhầm
- resume as a verb means begin again after a pause; résumé with accents is a noun for a job-history document
Mẫu câu giá trị
- “The meeting will resume after lunch.” (Cuộc họp sẽ tiếp tục sau bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật