Nghĩa tiếng Việt của
sketch
Phiên âm Mỹ /skɛtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sketch" phát âm Mỹ /skɛtʃ/ — audio file: sketch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bức vẽ phác, bức phác hoạ
to make a sketch of a scene — vẽ phác một cảnh
bản tóm tắt
bản phác thảo (một kế hoạch)
vở ca kịch ngắn
bản nhạc nhịp đơn
động từ
vẽ phác, phác hoạ; phác thảo
to go out sketching — đi lấy phác hoạ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản (vẽ) nháp
bản phác thảo
bản tóm tắt
bản vẽ phác
hình dạng bên ngoài
lược đồ
phác họa
phác thảo
sơ đồ
vẽ phác
Lĩnh vực: xây dựng
bức vẽ thảo
khởi thảo
Lĩnh vực: toán & tin
kéo dãn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quick sketch; sketch a plan; sketch out an idea
Dễ nhầm
- a sketch is a rough drawing or brief description; as a verb it means make one
Mẫu câu giá trị
- “She sketched the building from memory.” (Cô phác họa tòa nhà theo trí nhớ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật