Nghĩa tiếng Việt của
item
Phiên âm Mỹ /ˈaɪtəm/
Transcript: từ "item" phát âm Mỹ /ˈaɪtəm/ — audio file: item.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #747) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
khoản (ghi số...), món (ghi trong đơn hàng...); tiết mục
tin tức; (từ lóng) món tin (có thể đăng báo...)
Chuyên ngành kinh tế
điều
điều khoản
hạng mục
khoản
khoản mục
mặt hàng
mẩu tin
mẫu tin (trên báo)
món hàng
mục
tin tức
vật phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
bài báo
điểm
hạng mục
khoản
mặt hàng
món
mục dữ liệu
phần tử
phần tử dữ liệu
trường dữ liệu
vật phẩm
Lĩnh vực: toán & tin
mục tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Each budget item for public schools should be published clearly for community review. — Mỗi hạng mục ngân sách cho trường công nên được công khai rõ để cộng đồng giám sát. (IELTS Writing Task 2)
Open accounting helps prevent waste and builds trust in local authorities. — Kế toán mở giúp ngăn lãng phí và tạo niềm tin vào chính quyền địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- item = mục/món/hàng hóa (n): menu items (món trong thực đơn), news items (tin mục);
- item = một mục liệt kê (hóa đơn: line item — dòng chi tiết);
- itemize = liệt kê từng mục (hóa đơn chi tiết).
Dễ nhầm
- item (mục danh sách/đơn hàng) vs article (một món đồ dùng: "articles of clothing") vs entry (mục nhập sổ/bảng).
Mẫu câu giá trị
- "Each item ships within 48 hours." (mỗi món giao trong 48 giờ).
- "The agenda has five items." (chương trình họp có 5 đầu việc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật