Nghĩa tiếng Việt của

value

Phiên âm Mỹ /ˈvælju/

Transcript: từ "value" phát âm Mỹ /ˈvælju/ — audio file: value.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #342) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
giá trị
of a great value — có giá trị lớn, quý
of no value — không có giá trị
to be of value — có giá trị
to set a value on — đánh giá
to set a low value on something — coi rẻ vật gì
to set too much value on — đánh giá quá cao về
(thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá
to lose value — mất giá, giảm giá
fall in value — sự sụt giá
commercial value — giá thị trường
market value — thời giá, giá thị trường
exchange value — giá trị trao đổi
to get good value for one's money — mua được cái xứng với đồng tiền mình bỏ ra
(vật lý) năng suất
calorific value — năng suất toả nhiệt
(văn học) nghĩa, ý nghĩa
the poetic value of a word — ý nghĩa về mặt thơ của một từ
(sinh vật học) bậc phân loại
(số nhiều) tiêu chuẩn
moral values — tiêu chuẩn đạo đức
ngoại động từ
(thương nghiệp) định giá
to value goods — định giá hàng hoá
đánh giá
trọng, chuộng, quý, coi trọng
to value one's reputation — coi trọng danh giá của mình
hãnh diện, vênh vang
to value oneself on one's knowledge — hãnh diện về kiến thức của mình
Chuyên ngành kinh tế
đại lượng
đánh giá
định giá
giá trị
ngày thanh toán
sự đánh giá
trị giá
Chuyên ngành kỹ thuật
công dụng
đặc trưng
đại lượng
đánh giá
giá cả
giá thành
giá trị
hệ số
khả năng
lượng
Lĩnh vực: toán & tin
giá trị, trị số

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật