Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với stand (kèm trái nghĩa)?
“stand” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, support, endure; trái nghĩa thường gặp: yield, lie, sit. “stand” và “base”, “support”, “endure” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“stand” và “base”, “support”, “endure” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| support | /səˈpɔɹt/ | học thuật/trung tính |
| endure | /ɛnˈdjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stall | /stɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rack | /ɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| resist | /ɹɪˈzɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stomach | /ˈstʌmək/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suffer | /ˈsʌfɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “stand” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Please stand in line and wait for your turn.
Vui lòng xếp hàng chờ tới lượt. - She stood up and introduced herself.
Cô ấy đứng dậy và tự giới thiệu. - to come to a stand
dừng lại, đứng lại