Nghĩa tiếng Việt của

rack

Phiên âm Mỹ /ɹæk/ BrE /ræk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rack" phát âm Mỹ /ɹæk/ Anh /ræk/ — audio file: rack.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
những đám mây trôi giạt
to go to rack and ruin
tiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệp
nội động từ
trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây)
danh từ
máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò)
giá (để đồ đạc); giá để hành lý (trên xe lửa) ((cũng) luggage rack)
(hàng không) giá bom (trên máy bay oanh tạc)
(kỹ thuật) thanh răng; cơ cấu thanh răng
rack of bones
(Mỹ), (từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
nội động từ
đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa...)
ngoại động từ
(+ up) đổ cỏ vào máng
to rack up a horse — đổ cỏ vào máng cho ngựa ăn, buộc ngựa vào chỗ máng cỏ cho ăn
xếp lên giá
to rack plates — xếp bát đĩa lên giá
(kỹ thuật) cho chuyển vị bằng thanh răng
danh từ
cái trăn (công cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ
to be on the rack (submit) someone to the rack — tra tấn ai
sự đau nhói; nỗi đau khổ
ngoại động từ
đóng trăn, tra tấn (ai)
hành hạ, làm khổ (ai) (về thể xác cũng như về tinh thần)
a racking headache — cơn nhức đầu long cả óc
to be racked with pain — đau nhói cả người
remorse racked him — sự hối hận giày vò lương tâm anh ta
làm rung chuyển; nặn, bóp (óc)
the cough seemed to rack his whole body — cơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta
to rack one's brains for a plan — nặn óc để nghĩ ra một kế hoạch
cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
làm (đất) hết cả màu mỡ
danh từ
nước kiệu (của ngựa)
nội động từ
chạy nước kiệu (ngựa)
ngoại động từ ((thường) + off)
chắt ra
to rack [off] wine — chắt rượu (ở cặn đáy thùng)
Chuyên ngành kinh tế
dàn
giá
máng
ống
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh cóc
bệ
bệ đỡ
cái giá
cột
dàn
đường răng cưa
giá
giá đỡ
giá đỡ (cắt gọt)
khung
khung (cốt)
khung giá
lưới bảo vệ
máy kéo dây
máy kéo sợi (kim loại)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cơ cấu thanh răng
Lĩnh vực: xây dựng
giá để hành lý
giá để sách
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
giá đỡ hành lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật