Nghĩa tiếng Việt của
stall
Phiên âm Mỹ /stɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stall" phát âm Mỹ /stɔl/ — audio file: stall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chuồng (ngựa, trâu bò); ngăn chuồng
ngăn (hầm mỏ than)
quầy, bàn bày hàng
quán bán hàng
gian triển lãm
chỗ ngồi trước sân khấu
(tôn giáo) ghế ngồi ở chỗ hát kinh (trong nhà thờ)
chức vị giáo sĩ
(hàng không) tình trạng tròng trành (vì tốc độ giảm)
ngoại động từ
nhốt vào chuồng để vỗ béo (súc vật)
ngăn (chuồng) thành nhiều ngăn
nội động từ
bị nhốt trong ngăn chuồng
sa lầy (trong bùn, tuyết) (ngựa, xe bò)
ngừng chạy, chết (máy ô tô)
(hàng không) tròng trành (vì tốc độ giảm)
danh từ
cò mồi kẻ cắp (tên kẻ cắp chuyên làm lạc hướng mọi người để cho đồng bọn ăn cắp hay chạy trốn)
đòn phép đánh lừa, mẹo lảnh tránh
nội động từ
(Mỹ) tránh, né, nói lảng (trong khi nói chuyện)
ngoại động từ
(Mỹ) ngăn cản, ngăn trở; trì hoãn
((thường) + off) dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn, dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi...
he could no longer stall off his creditors — hắn không thể dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi những chủ nợ được nữa
Chuyên ngành kinh tế
bàn bày hàng
chuồng (ngựa, trâu, bò)
cửa hàng nhỏ
gian hàng (hội chợ, triển lãm...)
gian hàng (hội trợ, triển lãm...)
gian triển lãm
phản bày hàng (ở chợ)
quầy
quầy bán hàng
sạp hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
chuồng xúc vật
giảm tốc
làm chậm
luồng
ngưng chạy
ngưng chạy, tắt
quán nhỏ
sụt tốc
tắt
Lĩnh vực: xây dựng
bệ sửa chữa
nơi ngồi của giàn nhạc (trong nhà hát)
Lĩnh vực: ô tô
chết máy
chết máy (ô tô)
làm sụt tốc (động cơ)
sự chết (động cơ)
tắt cưỡng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ngăn (hầm than)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
trạng thái thất tốc (máy nén, động cơ tuabin)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- market stall; engine stall; stall for time
Dễ nhầm
- a stall can be a small stand or a stable compartment; as a verb it can mean stop functioning or delay
Mẫu câu giá trị
- “The car stalled at the traffic lights.” (Xe chết máy ở đèn giao thông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật