Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với situation?
“situation” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, post, office; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “situation” và “position”, “post”, “office” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“situation” và “position”, “post”, “office” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| position | /pəˈzɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| post | /poʊst/ | học thuật/trung tính |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spot | /spɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slot | /slɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| site | /saɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| place | /pleɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| case | /keɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “situation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The team handled the crisis situation calmly.
team xử lý khủng hoảng điềm nhiên - There are situations where remote care works better.
có những hoàn cảnh chăm từ xa tốt hơn - unrivalled for situation
địa thế đẹp không đâu bằng