Nghĩa tiếng Việt của

slot

Phiên âm Mỹ /slɑt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slot" phát âm Mỹ /slɑt/ — audio file: slot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường đi của hươu nai, vết đi của hươu nai
khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren
cửa sàn (cửa ở sàn sân khấu); cửa mái (cưa ở mái nhà)
ngoại động từ
khía đường rãnh; đục khe; ren
Chuyên ngành kinh tế
khe thao tác
xen quảng cáo (vào trong tiết mục)
Chuyên ngành kỹ thuật
có rãnh
đục lỗ mộng
đường bào soi
đường rãnh
khấc
khe
khe hở
khe khuôn đúc kính
khe ống dẫn rỗng
khe thẻ
khía
lỗ mộng
lòng máng
mương
rãnh
rãnh then
sơ đồ
sự cắt
thanh trượt
vết cắt
vết đục
vết khắc
vệt khắc rãnh
xẻ rãnh
xọc
Lĩnh vực: xây dựng
cắt dọc
đường khắc
máng rãnh
rãnh nước lề đường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cắt rãnh then hoa
khe/rãnh
xọc rãnh
Lĩnh vực: toán & tin
khe cắm
rãnh, khe cắm
Lĩnh vực: điện
rãnh đặt dây
Lĩnh vực: ô tô
rãnh, đầu vít (vít dẹp)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật