Nghĩa tiếng Việt của
proposal
Phiên âm Mỹ /pɹəˈpoʊzəl/ BrE /prəˈpəʊzəl/
Transcript: từ "proposal" phát âm Mỹ /pɹəˈpoʊzəl/ Anh /prəˈpəʊzəl/ — audio file: proposal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #980) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đề nghị, sự đề xuất
điều đề nghị, dự kiến đề nghị, kế hoạch đề xuất
sự cầu hôn
to have had many proposals — đã có nhiều người cầu hôn
Chuyên ngành kinh tế
đề nghị
đơn xin bảo hiểm
giấy đề nghị
giấy yêu cầu
kiến nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
đề nghị
sự đấu thầu
sự đề nghị
sự gọi thầu
Lĩnh vực: xây dựng
người ứng thầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đề xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- proposal = đề xuất/đề nghị (n): make/submit a proposal (đưa/nộp đề xuất — dự án/học thuật chuẩn); a proposal TO do = đề nghị làm gì;
- propose (v): propose a solution;
- proposal = lời cầu hôn (ngữ cảnh tình yêu!).
Dễ nhầm
- proposal (đề xuất có cấu trúc trình duyệt) vs suggestion (gợi ý nhẹ) vs offer (lời đề nghị cho nhận).
Mẫu câu giá trị
- "The council rejected the proposal to widen the road." (hội đồng bác đề xuất mở rộng đường).
- "Her proposal for a study app won the contest." (đề xuất app học từ của cô thắng cuộc thi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật